Tất cả sản phẩm
-
Thành phần gốm chất alumin
-
Nhà ở bằng gốm
-
Gốm sứ nhôm kim loại
-
Bộ phận gốm tùy chỉnh
-
Chất cách điện bằng gốm chất alumin
-
Nhẫn gốm chất alumin
-
Cảm biến áp suất gốm
-
Gốm sứ kỹ thuật tiên tiến
-
Gốm sứ kỹ thuật tiên tiến
-
Cầu chì gốm
-
Khối kết nối gốm
-
Thành phần gốm điện tử
-
Gốm nam châm
-
Bộ phận gốm Zirconia
-
Thanh gốm chất alumin
-
Mr.FarnTrả lời rất nhanh và dễ dàng để nói chuyện! -
Mr.JacksonDịch vụ tốt và rất vui khi nói chuyện.
Kewords [ 99 alumina custom ceramic parts ] trận đấu 0 các sản phẩm.
Lấy làm tiếc!
tìm kiếm của bạn "99 alumina custom ceramic parts" không có sản phẩm nào phù hợp
bạn có thể Yêu cầu báo giá để cho chúng tôi phù hợp với sản phẩm cho bạn.
Related Products
Linh kiện gốm alumina cường độ cơ học cao với mật độ khối 3,6g/cm3-3,9g/cm3 và độ cứng thang Mohs 9 có khả năng chịu nhiệt độ lên tới 1700°C
| Key Word | Ivory Electronic Ceramic Components |
|---|---|
| Hardness | Mohs Scale 9 |
| Shape | Customized |
| Rohs Hardness | ≥85 |
Linh kiện gốm Alumina mật độ cao 3,6g/cm3-3,9g/cm3 với độ kín khí ≤1,0*10^-11 cho ứng dụng 1700°C
| Shape | Customized |
|---|---|
| Gas Tightness | ≤1.0*10^-11 |
| Chemical Resistance | Excellent Resistance To Acids And Alkalis |
| Manufacturing Process | Sintering, Hot Pressing, Injection Molding |
Rút phun Alumina Ceramic Shell và nhà chứa với thang điểm Mohs 9 Khó khăn cho các ứng dụng lên đến 1700 ° C
| Operating Temperature | Up To 1700°C |
|---|---|
| Bulk Density | 3.6g/cm3-3.9g/cm3 |
| Description | 3.6g/cm3 Ceramic Housing |
| Hardness | Mohs Scale 9 |
Sức mạnh uốn cong 200 đến 400 MPa Alumina Ceramic slice với độ bền cơ học cao và ổn định nhiệt tuyệt vời
| Description | 3.6g/cm3 Ceramic Housing |
|---|---|
| Chemical Resistance | Excellent Resistance To Acids And Alkalis |
| Shape | Customized |
| Mechanical Strength | High |
Vỏ gốm Alumina cứng RoHS ≥85 với độ cứng Thang Mohs 9 và độ kín khí ≤1.0*10^-11 cho ứng dụng điện tử
| Manufacturing Process | Sintering, Hot Pressing, Injection Molding |
|---|---|
| Gas Tightness | ≤1.0*10^-11 |
| Description | 3.6g/cm3 Ceramic Housing |
| Bulk Density | 3.6g/cm3-3.9g/cm3 |
Linh kiện gốm Alumina WUXI JIANGSU với khả năng chống axit và kiềm tuyệt vời, độ bền cơ học cao và nhiệt độ hoạt động lên đến 1700°C
| Mechanical Strength | High |
|---|---|
| Key Word | Ivory Electronic Ceramic Components |
| Chemical Resistance | Excellent Resistance To Acids And Alkalis |
| Description | 3.6g/cm3 Ceramic Housing |
Các thành phần gốm nhôm có khả năng chống axit và kiềm tuyệt vời, mật độ khối lượng 3,6 g/cm3-3,9 g/cm3 và độ bền uốn cong 200-400 MPa
| Key Word | Ivory Electronic Ceramic Components |
|---|---|
| Bulk Density | 3.6g/cm3-3.9g/cm3 |
| Flexural Strength | 200 - 400 MPa |
| Material | Alumina (Aluminum Oxide, Al2O3) |
Nhẫn Gốm Alumina Ép Phun Al2O3 Bền Chống Ăn Mòn Độ Cứng Thang Mohs 9 Chịu Nhiệt Lên Đến 1700°C
| Key Word | Ivory Electronic Ceramic Components |
|---|---|
| Shape | Customized |
| Chemical Resistance | Excellent Resistance To Acids And Alkalis |
| Material | Alumina (Aluminum Oxide, Al2O3) |

